Nội dung bài học
accept [əkˈsept]
🔹 Động từ: chấp nhận
🔹 Danh từ: acceptance – sự chấp nhận
🔹 Tính từ: acceptable – có thể chấp nhận
Q: Have any bids come in for the construction contract yet?
A: Yes, and we’re ready to accept one.
Q: Có hồ sơ dự thầu nào nộp vào cho hợp đồng xây dựng không?
A: Có, và chúng tôi chuẩn bị chấp nhận một cái.
Cụm từ liên quan:
🔹 accept the position – chấp nhận vị trí
🔹 accept credit cards – nhận thẻ tín dụng