Nội dung khóa học
PART 2 P1
0/49
PART 3 – P1
Bảo vệ: Từ vựng TOEIC Part 2
Nội dung bài học

 

presentation [ˌprezənˈteɪʃən]


Danh từ: 🔹 Bài thuyết trình

Động từ: 🔹 Present [prɪˈzent] – Thuyết trình
Danh từ: 🔹 Presenter [prɪˈzentər] – Người thuyết trình


Q: When will the presentation materials be ready?
A: I have two slides left to make.
Q: Khi nào tài liệu thuyết trình sẵn sàng?
A: Tôi còn 2 slide nữa.


Cụm từ liên quan:

  • Give[deliver] a presentation: trình bày một bài thuyết trình