Nội dung bài học
head [hed]
🔹 Danh từ: cái đầu, người đứng đầu
🔹 Động từ: tiến về, chỉ huy
Q: Who approved the budget estimate?
A: The section head did.
Q: Ai đã duyệt dự toán ngân sách?
A: Trưởng bộ phận đã làm.
Cụm từ liên quan:
🔹 be headed the wrong way – đi sai đường
🔹 be headed (straight) to work – đi thẳng đến nơi làm việc
🔹 department head – trưởng bộ phận
🔹 head a team – lãnh đạo một nhóm
🔹 head towards success – hướng đến thành công