Nội dung bài học
Repair (/rɪˈpeər/) – Động từ, Danh từ
🔹 Nghĩa (v): Sửa chữa, tu sửa
- Ví dụ: The tailor repaired the hole in my coat sleeve.
→ (Người thợ may đã sửa cái lỗ trên tay áo khoác của tôi.) - Trả lời: Oh, how much did it cost?
→ (Ồ, giá bao nhiêu vậy?)
🔹 Nghĩa (n): Sự sửa chữa
- Closed for repairs → (Đóng cửa để sửa chữa)
- Repair person → (Người sửa chữa)
🔹 Đồng nghĩa: Fix