Nội dung khóa học
PART 2 P1
0/49
PART 3 – P1
Bảo vệ: Từ vựng TOEIC Part 2
Nội dung bài học

 

Repair (/rɪˈpeər/) – Động từ, Danh từ


🔹 Nghĩa (v): Sửa chữa, tu sửa

  • Ví dụ: The tailor repaired the hole in my coat sleeve.
    → (Người thợ may đã sửa cái lỗ trên tay áo khoác của tôi.)
  • Trả lời: Oh, how much did it cost?
    → (Ồ, giá bao nhiêu vậy?)

🔹 Nghĩa (n): Sự sửa chữa

  • Closed for repairs → (Đóng cửa để sửa chữa)
  • Repair person → (Người sửa chữa)

🔹 Đồng nghĩa: Fix